CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7996Mã khu vực
0319Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Mian County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402799603192 | 勉县农村信用合作联社城关信用社 |
| Lueyang County Rural Credit Cooperative Union Zhongxue Road Branch | 402799804007 | 略阳县农村信用合作联社中学路分社 |
| Mian County Rural Credit Cooperative Changlin Branch | 402799603027 | 勉县农村信用合作联社长林分社 |
| Mian County Rural Credit Cooperative Union Dingjun Credit Union | 402799603369 | 勉县农村信用合作联社定军信用社 |
| Mian County Rural Credit Cooperative Union Duanjiaba Branch | 402799603043 | 勉县农村信用合作联社段家坝分社 |
| Lueyang County Rural Credit Cooperative Union Lianghekou Credit Union | 402799804111 | 略阳县农村信用合作联社两河口信用社 |
| Mianxian Rural Credit Cooperative Union Fuchuan Branch | 402799603473 | 勉县农村信用合作联社阜川分社 |
| Mian County Rural Credit Cooperative Union Gaochao Credit Union | 402799603141 | 勉县农村信用合作联社高潮信用社 |
| Mian County Rural Credit Cooperative Union Hongmiao Branch | 402799603019 | 勉县农村信用合作联社红庙分社 |
| Mian County Rural Credit Cooperative Union Heying Credit Union | 402799603272 | 勉县农村信用合作联社何营信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.