CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7992Mã khu vực
0105Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Nanzheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangshui Branch402799201051陕西南郑农村商业银行股份有限公司湘水分理处
Shaanxi Xixiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch402799502611陕西西乡农村商业银行股份有限公司城南支行
Shaanxi Xixiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch402799502822陕西西乡农村商业银行股份有限公司城东支行
Shaanxi Nanzheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanba Branch402799201109陕西南郑农村商业银行股份有限公司元坝支行
Shaanxi Xixiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongxing Branch402799505023陕西西乡农村商业银行股份有限公司东兴分理处
Shaanxi Xixiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dahe Branch402799502726陕西西乡农村商业银行股份有限公司大河分理处
Shaanxi Xixiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengdong Branch402799502638陕西西乡农村商业银行股份有限公司丰东分理处
Shaanxi Xixiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erlang Branch402799502902陕西西乡农村商业银行股份有限公司二郎分理处
Shaanxi Xixiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gucheng Branch402799502898陕西西乡农村商业银行股份有限公司古城分理处
Shaanxi Xixiang Rural Commercial Bank Co., Ltd.402799502429陕西西乡农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 25071–25080 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.