CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7994Mã khu vực
0234Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yangxian Rural Credit Cooperative Union Yangtian Branch | 402799402346 | 洋县农村信用合作联社秧田分社 |
| Yangxian Rural Credit Cooperative Union Yingbin Branch | 402799402400 | 洋县农村信用合作联社迎宾分社 |
| Yangxian Rural Credit Cooperative Union Yishui Branch | 402799402016 | 洋县农村信用合作联社溢水分社 |
| Yangxian Rural Credit Cooperative Union Yunyang Branch | 402799401968 | 洋县农村信用合作联社云阳分社 |
| Yangxian Rural Credit Cooperative Zhifang Branch | 402799401780 | 洋县农村信用合作联社纸坊分社 |
| Yangzhou North Road Branch of Yangxian Rural Credit Cooperative Union | 402799401763 | 洋县农村信用合作联社洋洲北路分社 |
| Yangxian Rural Credit Cooperative Union Moqiao Credit Union | 402799402104 | 洋县农村信用合作联社磨桥信用社 |
| Yangxian Rural Credit Cooperative Union Zhuyuan Branch | 402799401909 | 洋县农村信用合作联社竹园分社 |
| Luonan County Rural Credit Cooperative Union | 402803200474 | 洛南县农村信用合作联社 |
| Luonan County Rural Credit Cooperative Union Baliqiao Credit Union | 402803200499 | 洛南县农村信用合作联社八里桥信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.