CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7994Mã khu vực
0182Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yangxian Rural Credit Cooperative Union Tangta Road Branch | 402799401827 | 洋县农村信用合作联社唐塔路分社 |
| Yangxian Rural Credit Cooperative Union Wenming East Road Branch | 402799401851 | 洋县农村信用合作联社文明东路分社 |
| Five branches of Yangxian Rural Credit Cooperative Union | 402799402065 | 洋县农村信用合作联社五间分社 |
| Yangxian Rural Credit Cooperative Union Wulukou Credit Union | 402799401819 | 洋县农村信用合作联社五路口信用社 |
| Yangxian Rural Credit Cooperative Union Xinpu Branch | 402799402207 | 洋县农村信用合作联社新铺分社 |
| Yangxian Rural Credit Cooperative Union Xincheng Credit Union | 402799402395 | 洋县农村信用合作联社新城信用社 |
| Yangxian Rural Credit Cooperative Union Xiayishui Branch | 402799402008 | 洋县农村信用合作联社下溢水分社 |
| Yangxian Rural Credit Cooperative Union Xiecun Credit Union | 402799401976 | 洋县农村信用合作联社谢村信用社 |
| Yangxian Rural Credit Cooperative Union Xushui Credit Union | 402799402049 | 洋县农村信用合作联社胥水信用社 |
| Yangxian Rural Credit Cooperative Union Sangxi Branch | 402799402354 | 洋县农村信用合作联社桑溪分社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.