CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7994Mã khu vực
0227Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yangxian Rural Credit Cooperative Union Huaishuguan Credit Union | 402799402274 | 洋县农村信用合作联社槐树关信用社 |
| Yangxian Rural Credit Cooperative Union Guanxi Street Branch | 402799401950 | 洋县农村信用合作联社贯溪街分社 |
| Yangxian Rural Credit Cooperative Union Huangjiaying Branch | 402799402215 | 洋县农村信用合作联社黄家营分社 |
| Yangxian Rural Credit Cooperative Union Huangan Credit Union | 402799402170 | 洋县农村信用合作联社黄安信用社 |
| Yangxian Rural Credit Cooperative Union Jinshui Credit Union | 402799402338 | 洋县农村信用合作联社金水信用社 |
| Yangxian Rural Credit Cooperative Union Longting Credit Union | 402799402231 | 洋县农村信用合作联社龙亭信用社 |
| Yangxian Rural Credit Cooperative Union Luoqu Branch | 402799402299 | 洋县农村信用合作联社罗曲分社 |
| Yangxian Rural Credit Cooperative Union Machang Credit Union | 402799402073 | 洋县农村信用合作联社马畅信用社 |
| Yangxian Rural Credit Cooperative Union Laojie Branch | 402799402090 | 洋县农村信用合作联社老街分社 |
| Yangxian Rural Credit Cooperative Maoping Branch | 402799402379 | 洋县农村信用合作联社茅坪分社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.