CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7999Mã khu vực
0451Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Zhenba Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanyuan Branch | 402799904514 | 陕西镇巴农村商业银行股份有限公司三元支行 |
| Shaanxi Zhenba Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjie Branch | 402799904299 | 陕西镇巴农村商业银行股份有限公司新街支行 |
| Shaanxi Zhenba Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangmaocheng Branch | 402799904303 | 陕西镇巴农村商业银行股份有限公司商贸城支行 |
| Shaanxi Zhenba Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinglong Branch | 402799904442 | 陕西镇巴农村商业银行股份有限公司兴隆支行 |
| Shaanxi Zhenba Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangjiahe Branch | 402799904354 | 陕西镇巴农村商业银行股份有限公司杨家河支行 |
| Shaanxi Zhenba Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanchang Branch | 402799904400 | 陕西镇巴农村商业银行股份有限公司盐场支行 |
| Shaanxi Zhenba Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yudu Branch | 402799904379 | 陕西镇巴农村商业银行股份有限公司渔渡支行 |
| Yangxian Rural Credit Cooperative Union | 402799401755 | 洋县农村信用合作联社 |
| Yangxian Rural Credit Cooperative Baliguan Branch | 402799401860 | 洋县农村信用合作联社八里关分社 |
| Yangxian Rural Credit Cooperative Union Anshan Branch | 402799402258 | 洋县农村信用合作联社鞍山分社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.