CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7999Mã khu vực
0432Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Zhenba Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongyue Branch402799904320陕西镇巴农村商业银行股份有限公司东岳支行
Shaanxi Zhenba Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanyin Branch402799904418陕西镇巴农村商业银行股份有限公司观音支行
Shaanxi Zhenba Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianchi Branch402799904547陕西镇巴农村商业银行股份有限公司简池支行
Shaanxi Zhenba Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingyang Branch402799904580陕西镇巴农村商业银行股份有限公司泾洋支行
Ping An Branch of Shaanxi Zhenba Rural Commercial Bank Co., Ltd.402799904459陕西镇巴农村商业银行股份有限公司平安支行
Shaanxi Zhenba Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nianzi Branch402799904475陕西镇巴农村商业银行股份有限公司碾子支行
Shaanxi Zhenba Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanguan Branch402799904311陕西镇巴农村商业银行股份有限公司南关支行
Shaanxi Zhenba Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liba Branch402799904522陕西镇巴农村商业银行股份有限公司黎坝支行
Qingshui Branch of Shaanxi Zhenba Rural Commercial Bank Co., Ltd.402799904506陕西镇巴农村商业银行股份有限公司青水支行
Shaanxi Zhenba Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rencun Branch402799904491陕西镇巴农村商业银行股份有限公司仁村支行
Hiển thị 25121–25130 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.