CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7995Mã khu vực
0276Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Xixiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongche Branch402799502767陕西西乡农村商业银行股份有限公司桐车分理处
Shaanxi Xixiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sangyuan Branch402799502574陕西西乡农村商业银行股份有限公司桑园分理处
Shaanxi Xixiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenguan Branch402799502700陕西西乡农村商业银行股份有限公司文贯分理处
Shaanxi Xixiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yankou Branch402799502839陕西西乡农村商业银行股份有限公司堰口分理处
Shaanxi Xixiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanghe Branch402799502654陕西西乡农村商业银行股份有限公司杨河分理处
Shaanxi Xixiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiagaochuan Branch402799502951陕西西乡农村商业银行股份有限公司下高川分理处
Shaanxi Xixiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sishang Branch402799502847陕西西乡农村商业银行股份有限公司司上分理处
Shaanxi Xixiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiakou Branch402799502679陕西西乡农村商业银行股份有限公司峡口支行
Shaanxi Xixiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinqiao Branch402799502453陕西西乡农村商业银行股份有限公司新桥分理处
Shaanxi Xixiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinghua Branch402799502599陕西西乡农村商业银行股份有限公司樱花分理处
Hiển thị 25101–25110 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.