CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7995Mã khu vực
0269Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Xixiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongjiagou Branch402799502695陕西西乡农村商业银行股份有限公司钟家沟分理处
Shaanxi Xixiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ziwu Branch402799502806陕西西乡农村商业银行股份有限公司子午分理处
Shaanxi Xixiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zuoxi Branch402799502718陕西西乡农村商业银行股份有限公司左溪分理处
Shaanxi Zhenba Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bashan Branch402799904387陕西镇巴农村商业银行股份有限公司巴山支行
Shaanxi Zhenba Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bamiao Branch402799904434陕西镇巴农村商业银行股份有限公司巴庙支行
Shaanxi Zhenba Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changling Branch402799904483陕西镇巴农村商业银行股份有限公司长岭支行
Shaanxi Zhenba Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch402799904338陕西镇巴农村商业银行股份有限公司城北支行
Shaanxi Zhenba Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402799904274陕西镇巴农村商业银行股份有限公司城关支行
Shaanxi Zhenba Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chinan Branch402799904395陕西镇巴农村商业银行股份有限公司赤南支行
Shaanxi Zhenba Rural Commercial Bank Co., Ltd.402799904266陕西镇巴农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 25111–25120 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.