CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1691Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Shanyin Rural Commercial Bank Co., Ltd.402169100012山西山阴农村商业银行股份有限公司
Shanxi Shanyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402169100908山西山阴农村商业银行股份有限公司城关支行
Shanxi Shanyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daiyue Branch402169100676山西山阴农村商业银行股份有限公司岱岳支行
Shanxi Shanyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch402169100254山西山阴农村商业银行股份有限公司东城分理处
Shanxi Shanyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiucheng Branch402169100211山西山阴农村商业银行股份有限公司旧城分理处
Shanxi Shanyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gucheng Branch402169100061山西山阴农村商业银行股份有限公司古城支行
Shanxi Shanyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maying Branch402169100199山西山阴农村商业银行股份有限公司马营支行
Shanxi Shanyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mayingzhuang Branch402169100158山西山阴农村商业银行股份有限公司马营庄支行
Shanxi Shanyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beizhouzhuang Branch402169100756山西山阴农村商业银行股份有限公司北周庄支行
Housuo Branch of Shanxi Shanyin Rural Commercial Bank Co., Ltd.402169100037山西山阴农村商业银行股份有限公司后所支行
Hiển thị 2521–2530 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.