CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8034Mã khu vực
0122Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Shangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402803401227陕西商南农村商业银行股份有限公司
Shaanxi Shangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghuan Road Branch402803401456陕西商南农村商业银行股份有限公司东环路分理处
Shaanxi Shangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donggang Branch402803401243陕西商南农村商业银行股份有限公司东岗支行
Shaanxi Shangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bailang Branch402803401350陕西商南农村商业银行股份有限公司白浪支行
Shaanxi Shangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changxin Road Branch402803401448陕西商南农村商业银行股份有限公司长新路分理处
Shaanxi Shangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bailuchu Branch402803401384陕西商南农村商业银行股份有限公司白鲁础支行
Shaanxi Shangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fushui Branch402803401251陕西商南农村商业银行股份有限公司富水支行
Shaanxi Shangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjie Branch402803401405陕西商南农村商业银行股份有限公司东街分理处
Shaanxi Shangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402803401235陕西商南农村商业银行股份有限公司城关支行
Shaanxi Shanyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaochuan Branch402803501513陕西山阳农村商业银行股份有限公司照川支行
Hiển thị 25301–25310 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.