CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8036Mã khu vực
0208Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Zhen'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daping Branch402803602088陕西镇安农村商业银行股份有限公司大坪支行
Shaanxi Shangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiliping Branch402803401376陕西商南农村商业银行股份有限公司十里坪支行
Shaanxi Shangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shima Branch402803401286陕西商南农村商业银行股份有限公司试马支行
Shaanxi Zhen'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongchuan Branch402803601989陕西镇安农村商业银行股份有限公司东川支行
Shaanxi Zhen'an Rural Commercial Bank Co., Ltd.402803601948陕西镇安农村商业银行股份有限公司
Shaanxi Shangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weijiatai Branch402803401392陕西商南农村商业银行股份有限公司魏家台支行
Shaanxi Shangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaochuan Branch402803401368陕西商南农村商业银行股份有限公司赵川支行
Shaanxi Zhen'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongping Branch402803602158陕西镇安农村商业银行股份有限公司东坪分理处
Shaanxi Zhen'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaiping Branch402803602012陕西镇安农村商业银行股份有限公司柴坪支行
Gaofeng Branch of Shaanxi Zhen'an Rural Commercial Bank Co., Ltd.402803602045陕西镇安农村商业银行股份有限公司高峰支行
Hiển thị 25321–25330 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.