CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8036Mã khu vực
0213Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Zhen'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangjiawan Branch402803602131陕西镇安农村商业银行股份有限公司黄家湾分理处
Shaanxi Zhen'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huilong Branch402803602107陕西镇安农村商业银行股份有限公司回龙支行
Shaanxi Zhen'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiezi Branch402803602115陕西镇安农村商业银行股份有限公司结子分理处
Shaanxi Zhen'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linglong Branch402803600332陕西镇安农村商业银行股份有限公司灵龙分理处
Shaanxi Zhen'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daren Branch402803602004陕西镇安农村商业银行股份有限公司达仁支行
Shaanxi Zhen'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maoping Branch402803602182陕西镇安农村商业银行股份有限公司茅坪支行
Shaanxi Zhen'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Miliang Branch402803602061陕西镇安农村商业银行股份有限公司米粮支行
Shaanxi Zhen'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Miaogou Branch402803602029陕西镇安农村商业银行股份有限公司庙沟支行
Shaanxi Zhen'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Muwang Branch402803601997陕西镇安农村商业银行股份有限公司木王支行
Shaanxi Shangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianghe Branch402803401333陕西商南农村商业银行股份有限公司湘河支行
Hiển thị 25331–25340 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.