CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8036Mã khu vực
0224Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Zhen'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhencheng Branch402803602246陕西镇安农村商业银行股份有限公司镇城支行
Shaanxi Zhashui Rural Commercial Bank Co., Ltd.402803702265陕西柞水农村商业银行股份有限公司
Shaanxi Zhen'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Iwaya Branch402803602203陕西镇安农村商业银行股份有限公司岩屋分理处
Shaanxi Zhen'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xikou Branch402803602053陕西镇安农村商业银行股份有限公司西口支行
Shaanxi Zhashui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caiyuyao Branch402803702281陕西柞水农村商业银行股份有限公司蔡玉窑支行
Shaanxi Zhashui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaizhuang Branch402803702466陕西柞水农村商业银行股份有限公司柴庄分理处
Shaanxi Zhashui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dujia Village Branch402803702415陕西柞水农村商业银行股份有限公司杜家村分理处
Shaanxi Zhashui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caoping Branch402803702361陕西柞水农村商业银行股份有限公司曹坪支行
Shaanxi Zhashui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengbeihe Branch402803702503陕西柞水农村商业银行股份有限公司丰北河分理处
Shaanxi Zhashui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenghuang Branch402803702337陕西柞水农村商业银行股份有限公司凤凰支行
Hiển thị 25351–25360 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.