CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8047Mã khu vực
0125Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Wuqi Rural Cooperative Bank Great Wall Branch | 402804701257 | 陕西吴起农村合作银行长城支行 |
| Shaanxi Wuqi Rural Cooperative Bank Changguanmiao Branch | 402804701304 | 陕西吴起农村合作银行长官庙支行 |
| Shaanxi Wuqi Rural Cooperative Bank Urban Branch | 402804701361 | 陕西吴起农村合作银行城区分理处 |
| Shaanxi Wuqi Rural Cooperative Bank Daqiao Branch | 402804701388 | 陕西吴起农村合作银行大桥分理处 |
| Shaanxi Wuqi Rural Cooperative Bank Development Zone Branch | 402804701396 | 陕西吴起农村合作银行开发区分理处 |
| Shaanxi Wuqi Rural Cooperative Bank Luoyuan Branch | 402804701353 | 陕西吴起农村合作银行洛源支行 |
| Shaanxi Wuqi Rural Cooperative Bank Miaogou Branch | 402804701312 | 陕西吴起农村合作银行庙沟分理处 |
| Shaanxi Wuqi Rural Cooperative Bank Shenglishan Branch | 402804701370 | 陕西吴起农村合作银行胜利山分理处 |
| Shaanxi Wuqi Rural Cooperative Bank Tiebiancheng Branch | 402804701329 | 陕西吴起农村合作银行铁边城支行 |
| Shaanxi Wuqi Rural Cooperative Bank Wangwazi Branch | 402804701337 | 陕西吴起农村合作银行王洼子分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.