CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8051Mã khu vực
0185Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Luochuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuji Branch | 402805101853 | 陕西洛川农村商业银行股份有限公司土基支行 |
| Shaanxi Luochuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. New District Branch | 402805101896 | 陕西洛川农村商业银行股份有限公司新区支行 |
| Shaanxi Ganquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laoshan Branch | 402804801469 | 陕西甘泉农村商业银行股份有限公司劳山支行 |
| Shaanxi Ganquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengyuan Branch | 402804802092 | 陕西甘泉农村商业银行股份有限公司凤源支行 |
| Shaanxi Ganquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longquan Branch | 402804801428 | 陕西甘泉农村商业银行股份有限公司龙泉支行 |
| Wuqi Rural Cooperative Bank of Shaanxi Province Wugucheng Branch | 402804701265 | 陕西吴起农村合作银行五谷城支行 |
| Shaanxi Wuqi Rural Cooperative Bank Xinzhai Branch | 402804701345 | 陕西吴起农村合作银行新寨分理处 |
| Shaanxi Zichang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anding Branch | 402804400806 | 陕西子长农村商业银行股份有限公司安定支行 |
| Shaanxi Zichang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402804400718 | 陕西子长农村商业银行股份有限公司 |
| Wucangbao Branch of Shaanxi Wuqi Rural Cooperative Bank | 402804701232 | 陕西吴起农村合作银行吴仓堡支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.