CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8044Mã khu vực
0084Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Zichang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hedong Branch | 402804400847 | 陕西子长农村商业银行股份有限公司河东支行 |
| Shaanxi Zichang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuyuan Branch | 402804400863 | 陕西子长农村商业银行股份有限公司富源支行 |
| Shaanxi Wuqi Rural Cooperative Bank Zhouwan Branch | 402804701249 | 陕西吴起农村合作银行周湾支行 |
| Shaanxi Zichang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yujiaping Siwan Branch | 402804400855 | 陕西子长农村商业银行股份有限公司余家坪寺湾支行 |
| Shaanxi Zichang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangjiayuanze Branch | 402804400742 | 陕西子长农村商业银行股份有限公司杨家园则支行 |
| Yan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongguan Branch | 402804000101 | 延安农村商业银行股份有限公司东关支行 |
| Shaanxi Zichang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yujiawan Branch | 402804400783 | 陕西子长农村商业银行股份有限公司玉家湾支行 |
| Yan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erdaojie Branch | 402804000013 | 延安农村商业银行股份有限公司二道街支行 |
| Yan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402804000388 | 延安农村商业银行股份有限公司 |
| Yan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beidajie Branch | 402804000056 | 延安农村商业银行股份有限公司北大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.