CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8040Mã khu vực
0233Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luojiaping Branch | 402804002335 | 延安农村商业银行股份有限公司罗家坪支行 |
| Yan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Madongchuan Branch | 402804000136 | 延安农村商业银行股份有限公司麻洞川支行 |
| Yan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Majiawan Branch | 402804000208 | 延安农村商业银行股份有限公司马家湾支行 |
| Yan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanniwan Branch | 402804000144 | 延安农村商业银行股份有限公司南泥湾支行 |
| Yan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhe Road Branch | 402804000169 | 延安农村商业银行股份有限公司滨河路支行 |
| Yan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Panlong Branch | 402804000370 | 延安农村商业银行股份有限公司蟠龙支行 |
| Yan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chuankou Branch | 402804000290 | 延安农村商业银行股份有限公司川口支行 |
| Yan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daqiaojie Branch | 402804000072 | 延安农村商业银行股份有限公司大桥街支行 |
| Yan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanhuashan Branch | 402804000193 | 延安农村商业银行股份有限公司万花山支行 |
| Qinghuabian Branch of Yan'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402804000361 | 延安农村商业银行股份有限公司青化砭支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.