CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7910Mã khu vực
2113Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xi'an Chang'an District Rural Credit Cooperative Bureau Lian Branch402791021136西安市长安区农村信用合作联社局连分社
Xi'an Chang'an District Rural Credit Cooperative Lingzhao Branch402791021337西安市长安区农村信用合作联社灵沼分社
Xi'an Chang'an District Luanzhen Rural Credit Cooperative402791021595西安市长安区滦镇农村信用合作社
Xi'an Chang'an District Rural Credit Cooperative Beiyuan Branch402791022145西安市长安区农村信用合作联社北塬分社
Xi'an Chang'an District Rural Credit Cooperative Union Maxing Branch402791021224西安市长安区农村信用合作联社马兴分社
Mingdu Rural Credit Cooperative, Chang'an District, Xi'an402791021208西安市长安区鸣犊农村信用合作社
Xi'an Chang'an District Rural Credit Cooperative Union Nanjie Branch402791021064西安市长安区农村信用合作联社南街分社
Xi'an Chang'an District Rural Credit Cooperative Union Paoli Branch402791021232西安市长安区农村信用合作联社炮里分社
Xi'an Chang'an District Rural Credit Cooperative Union Tapo Branch402791021048西安市长安区农村信用合作联社塔坡分社
Xi'an Chang'an District Rural Credit Cooperative Tianyuan City Branch402791022129西安市长安区农村信用合作联社田园都市分社
Hiển thị 25711–25720 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.