CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7910Mã khu vực
2203Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xi'an Chang'an District Rural Credit Cooperative Union Yangzhuang Branch | 402791022032 | 西安市长安区农村信用合作联社杨庄分社 |
| Xi'an Chang'an District Rural Credit Cooperative Zhucun Branch | 402791021458 | 西安市长安区农村信用合作联社祝村分社 |
| Xi'an Chang'an District Rural Credit Cooperative Union Sales Department | 402791021005 | 西安市长安区农村信用合作社联合社营业部 |
| Xi'an Chang'an District Taiyi Palace Rural Credit Cooperative | 402791021992 | 西安市长安区太乙宫农村信用合作社 |
| Wangmang Rural Credit Cooperative, Chang'an District, Xi'an | 402791021968 | 西安市长安区王莽农村信用合作社 |
| Weiqu Rural Credit Cooperative, Chang'an District, Xi'an | 402791021021 | 西安市长安区韦曲农村信用合作社 |
| Wangqu Rural Credit Cooperative in Chang'an District, Xi'an | 402791021878 | 西安市长安区王曲农村信用合作社 |
| Shendian Rural Credit Cooperative, Chang'an District, Xi'an | 402791021128 | 西安市长安区申店农村信用合作社 |
| Wutai Rural Credit Cooperative in Chang'an District, Xi'an | 402791021909 | 西安市长安区五台农村信用合作社 |
| Xi'an Chang'an District Wuxing Rural Credit Cooperative | 402791021554 | 西安市长安区五星农村信用合作社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.