CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7910Mã khu vực
2147Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xi'an Chang'an District Xiliu Rural Credit Cooperative | 402791021474 | 西安市长安区细柳农村信用合作社 |
| Xi'an Chang'an District Yinzhen Rural Credit Cooperative | 402791022024 | 西安市长安区引镇农村信用合作社 |
| Xi'an Chang'an District Ziwu Rural Credit Cooperative | 402791021739 | 西安市长安区子午农村信用合作社 |
| Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402801000018 | 安康农村商业银行股份有限公司 |
| Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bashan East Road Branch | 402801001027 | 安康农村商业银行股份有限公司巴山东路支行 |
| Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bali Branch | 402801000624 | 安康农村商业银行股份有限公司八里支行 |
| Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiyu Branch | 402801000392 | 安康农村商业银行股份有限公司白鱼支行 |
| Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bahe Branch | 402801000067 | 安康农村商业银行股份有限公司坝河支行 |
| Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 402801001051 | 安康农村商业银行股份有限公司城东支行 |
| Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binjiang Branch | 402801000962 | 安康农村商业银行股份有限公司滨江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.