CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8010Mã khu vực
0106Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch402801001060安康农村商业银行股份有限公司城郊支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch402801000995安康农村商业银行股份有限公司城西支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cigou Branch402801000903安康农村商业银行股份有限公司茨沟支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dahe Branch402801000815安康农村商业银行股份有限公司大河支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Datong Branch402801000510安康农村商业银行股份有限公司大同支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dazhuyuan Branch402801000333安康农村商业银行股份有限公司大竹园支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongzhen Branch402801000920安康农村商业银行股份有限公司东镇支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dangxiao Road Branch402801001094安康农村商业银行股份有限公司党校路支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erqiao Branch402801000059安康农村商业银行股份有限公司二桥支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoxin Branch402801001150安康农村商业银行股份有限公司高新支行
Hiển thị 25751–25760 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.