CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8010Mã khu vực
0071Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanmiao Branch402801000712安康农村商业银行股份有限公司关庙支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Construction Branch402801000585安康农村商业银行股份有限公司建设支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengkou Branch402801000384安康农村商业银行股份有限公司恒口支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinzhou Branch402801001133安康农村商业银行股份有限公司金州支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianmin Branch402801000649安康农村商业银行股份有限公司建民支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinchuan Branch402801001035安康农村商业银行股份有限公司金川支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinzhan Road Branch402801000954安康农村商业银行股份有限公司进站路支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Labor Branch402801000729安康农村商业银行股份有限公司劳动支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laocheng Branch402801001141安康农村商业银行股份有限公司老城支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meizipu Branch402801000497安康农村商业银行股份有限公司梅子铺支行
Hiển thị 25771–25780 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.