CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8010Mã khu vực
0104Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanqiao Branch | 402801001043 | 安康农村商业银行股份有限公司三桥支行 |
| Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shenjialing Branch | 402801000745 | 安康农村商业银行股份有限公司沈家岭支行 |
| Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shenba Branch | 402801000858 | 安康农村商业银行股份有限公司沈坝支行 |
| Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sihe Branch | 402801000577 | 安康农村商业银行股份有限公司四合支行 |
| Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangxi Branch | 402801000866 | 安康农村商业银行股份有限公司双溪支行 |
| Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shizhuan Branch | 402801000350 | 安康农村商业银行股份有限公司石转支行 |
| Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianhe Branch | 402801000091 | 安康农村商业银行股份有限公司县河支行 |
| Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuanglong Branch | 402801000243 | 安康农村商业银行股份有限公司双龙支行 |
| Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuwei Branch | 402801000593 | 安康农村商业银行股份有限公司五位支行 |
| Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangxi Road Branch | 402801000026 | 安康农村商业银行股份有限公司香溪路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.