CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8010Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinba Branch402801000309安康农村商业银行股份有限公司新坝支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuli Branch402801000569安康农村商业银行股份有限公司五里支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch402801000979安康农村商业银行股份有限公司新城支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinxing Branch402801000413安康农村商业银行股份有限公司新兴支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xueyuan Branch402801000899安康农村商业银行股份有限公司学苑支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xing'an Branch402801001109安康农村商业银行股份有限公司兴安支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinzhuang Branch402801000294安康农村商业银行股份有限公司新庄支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianba Branch402801000202安康农村商业银行股份有限公司田坝支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianmaocheng Branch402801000608安康农村商业银行股份有限公司天贸城支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xing'anmen Branch402801001117安康农村商业银行股份有限公司兴安门支行
Hiển thị 25801–25810 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.