CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8010Mã khu vực
0108Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanmen Branch | 402801001086 | 安康农村商业银行股份有限公司南门支行 |
| Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liushui Branch | 402801000286 | 安康农村商业银行股份有限公司流水支行 |
| Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanxi Branch | 402801000260 | 安康农村商业银行股份有限公司南溪支行 |
| Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangbei Branch | 402801000938 | 安康农村商业银行股份有限公司江北支行 |
| Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiligou Branch | 402801000673 | 安康农村商业银行股份有限公司七里沟支行 |
| Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Niuti Branch | 402801000376 | 安康农村商业银行股份有限公司牛蹄支行 |
| Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hexi Branch | 402801000690 | 安康农村商业银行股份有限公司河西支行 |
| Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiangong Branch | 402801000430 | 安康农村商业银行股份有限公司千工支行 |
| Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianjin Branch | 402801000796 | 安康农村商业银行股份有限公司前进支行 |
| Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinba Branch | 402801001019 | 安康农村商业银行股份有限公司秦巴支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.