CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8010Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanjia Branch402801000139安康农村商业银行股份有限公司关家支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongjin Branch402801000788安康农村商业银行股份有限公司共进支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dinghe Branch402801000770安康农村商业银行股份有限公司丁河支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuqiang Branch402801000632安康农村商业银行股份有限公司富强支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqi Branch402801000681安康农村商业银行股份有限公司红旗支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongshan Branch402801000368安康农村商业银行股份有限公司洪山支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Henan Branch402801000464安康农村商业银行股份有限公司河南支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiheba Branch402801000171安康农村商业银行股份有限公司吉河坝支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huayuan Branch402801000616安康农村商业银行股份有限公司花园支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jihe Branch402801000155安康农村商业银行股份有限公司吉河支行
Hiển thị 25761–25770 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.