CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8010Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingfeng Branch402801000114安康农村商业银行股份有限公司迎风支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiti Branch402801000075安康农村商业银行股份有限公司石梯支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yulan Branch402801000251安康农村商业银行股份有限公司玉岚支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yeping Branch402801000874安康农村商业银行股份有限公司叶坪支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yong'anmen Branch402801001125安康农村商业银行股份有限公司永安门支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanba Branch402801000198安康农村商业银行股份有限公司晏坝支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yucai Road Branch402801001078安康农村商业银行股份有限公司育才路支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuehe Branch402801000325安康农村商业银行股份有限公司月河支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinyi Branch402801000544安康农村商业银行股份有限公司新溢支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yousheng Branch402801000536安康农村商业银行股份有限公司优胜支行
Hiển thị 25811–25820 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.