CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8010Mã khu vực
0098Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Siqiao Branch402801000987安康农村商业银行股份有限公司四桥支行
Shaanxi Baihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cangnan Community Branch402802103628陕西白河农村商业银行股份有限公司仓南小区分理处
Shaanxi Baihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cangshang Branch402802103597陕西白河农村商业银行股份有限公司仓上支行
Gouba Branch of Shaanxi Baihe Rural Commercial Bank Co., Ltd.402802103484陕西白河农村商业银行股份有限公司构扒支行
Shaanxi Baihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hejie Branch402802103685陕西白河农村商业银行股份有限公司河街支行
Shaanxi Baihe Rural Commercial Bank Co., Ltd.402802103425陕西白河农村商业银行股份有限公司
Shaanxi Baihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402802103433陕西白河农村商业银行股份有限公司城关支行
Shaanxi Baihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kazi Branch402802103492陕西白河农村商业银行股份有限公司卡子支行
Shaanxi Baihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mahu Branch402802103644陕西白河农村商业银行股份有限公司麻虎支行
Shaanxi Baihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longjing Branch402802103693陕西白河农村商业银行股份有限公司龙井支行
Hiển thị 25831–25840 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.