CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8012Mã khu vực
0115Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Hanyin Rural Commercial Bank Co., Ltd.402801201152陕西汉阴农村商业银行股份有限公司
Shaanxi Baihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongchang Branch402802103468陕西白河农村商业银行股份有限公司中厂支行
Shaanxi Baihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maopo Branch402802103677陕西白河农村商业银行股份有限公司茅坡支行
Shaanxi Hanyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch402801201304陕西汉阴农村商业银行股份有限公司城南支行
Shaanxi Hanyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hanyang Branch402801201257陕西汉阴农村商业银行股份有限公司汉阳支行
Shaanxi Hanyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanyinhe Branch402801201281陕西汉阴农村商业银行股份有限公司观音河分理处
Shaanxi Hanyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hotel Branch402801201337陕西汉阴农村商业银行股份有限公司酒店分理处
Shaanxi Hanyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingliang Branch402801201193陕西汉阴农村商业银行股份有限公司平梁支行
Shaanxi Hanyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Puxi Branch402801201224陕西汉阴农村商业银行股份有限公司蒲溪支行
Shaanxi Hanyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longya Branch402801201388陕西汉阴农村商业银行股份有限公司龙垭分理处
Hiển thị 25851–25860 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.