CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8021Mã khu vực
0363Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Baihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lengshui Branch402802103636陕西白河农村商业银行股份有限公司冷水支行
Shaanxi Baihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maoping Branch402802103513陕西白河农村商业银行股份有限公司茅坪支行
Shaanxi Baihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoyuan Branch402802103556陕西白河农村商业银行股份有限公司桃元分理处
Shaanxi Baihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangfeng Branch402802103572陕西白河农村商业银行股份有限公司双丰支行
Shaanxi Baihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songjia Branch402802103564陕西白河农村商业银行股份有限公司宋家支行
Shaanxi Baihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch402802103652陕西白河农村商业银行股份有限公司人民路支行
Shaanxi Baihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoshuang Branch402802103610陕西白河农村商业银行股份有限公司小双支行
Shaanxi Baihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xigou Branch402802103441陕西白河农村商业银行股份有限公司西沟分理处
Shaanxi Baihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiying Branch402802103589陕西白河农村商业银行股份有限公司西营支行
Shaanxi Baihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xunbai Road Branch402802103669陕西白河农村商业银行股份有限公司旬白路支行
Hiển thị 25841–25850 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.