CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8012Mã khu vực
0126Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Hanyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxin Branch402801201265陕西汉阴农村商业银行股份有限公司金鑫分理处
Shaanxi Hanyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuanghekou Branch402801201396陕西汉阴农村商业银行股份有限公司双河口分理处
Shaanxi Hanyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangqi Branch402801201415陕西汉阴农村商业银行股份有限公司上七分理处
Shaanxi Hanyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanjie Branch402801201273陕西汉阴农村商业银行股份有限公司南街分理处
Shaanxi Hanyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangru Branch402801201361陕西汉阴农村商业银行股份有限公司双乳分理处
Shaanxi Hanyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianhe Branch402801201370陕西汉阴农村商业银行股份有限公司田禾分理处
Shaanxi Hanyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taiping Branch402801201185陕西汉阴农村商业银行股份有限公司太平分理处
Tiefo Branch of Shaanxi Hanyin Rural Commercial Bank Co., Ltd.402801201232陕西汉阴农村商业银行股份有限公司铁佛支行
Shaanxi Hanyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xidaqiao Branch402801201177陕西汉阴农村商业银行股份有限公司西大桥分理处
Shaanxi Hanyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongning Branch402801201353陕西汉阴农村商业银行股份有限公司永宁分理处
Hiển thị 25861–25870 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.