CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8016Mã khu vực
0235Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Langao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Minzhu Branch402801602358陕西岚皋农村商业银行股份有限公司民主支行
Shaanxi Langao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mengshiling Branch402801602307陕西岚皋农村商业银行股份有限公司孟石岭支行
Shaanxi Langao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shimen Branch402801602340陕西岚皋农村商业银行股份有限公司石门支行
Shaanxi Langao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaotou Branch402801602454陕西岚皋农村商业银行股份有限公司桥头分理处
Shaanxi Hanyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangping Branch402801201423陕西汉阴农村商业银行股份有限公司双坪分理处
Shaanxi Langao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Four Seasons Branch402801602323陕西岚皋农村商业银行股份有限公司四季分理处
Shaanxi Langao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taohe Branch402801602315陕西岚皋农村商业银行股份有限公司滔河支行
Shaanxi Baihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sixin Branch402802103548陕西白河农村商业银行股份有限公司四新分理处
Shaanxi Hanyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yujiahe Branch402801201290陕西汉阴农村商业银行股份有限公司余家河分理处
Shaanxi Langao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tielu Branch402801602366陕西岚皋农村商业银行股份有限公司铁炉分理处
Hiển thị 25881–25890 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.