CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8012Mã khu vực
0124Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Hanyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuanwo Branch402801201249陕西汉阴农村商业银行股份有限公司漩涡支行
Shaanxi Langao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhanghe Branch402801602462陕西岚皋农村商业银行股份有限公司漳河分理处
Shaanxi Hanyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianchi Branch402801201216陕西汉阴农村商业银行股份有限公司涧池支行
Shaanxi Ningshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402801401736陕西宁陕农村商业银行股份有限公司城关支行
Shaanxi Langao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nangongshan Branch402801602296陕西岚皋农村商业银行股份有限公司南宫山支行
Shaanxi Ningshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanghuojie Branch402801401744陕西宁陕农村商业银行股份有限公司广货街支行
Shaanxi Ningshan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402801401701陕西宁陕农村商业银行股份有限公司
Shaanxi Langao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaodao Branch402801602446陕西岚皋农村商业银行股份有限公司晓道分理处
Shaanxi Ningshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Square Branch402801401728陕西宁陕农村商业银行股份有限公司广场分理处
Shaanxi Ningshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinchuan Branch402801401904陕西宁陕农村商业银行股份有限公司金川支行
Hiển thị 25891–25900 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.