CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8012Mã khu vực
0120Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Hanyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuehe Branch | 402801201208 | 陕西汉阴农村商业银行股份有限公司月河支行 |
| Shaanxi Langao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anlan Road Branch | 402801602438 | 陕西岚皋农村商业银行股份有限公司安岚路分理处 |
| Shaanxi Langao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dadao Branch | 402801602374 | 陕西岚皋农村商业银行股份有限公司大道支行 |
| Shaanxi Langao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanyuan Branch | 402801602331 | 陕西岚皋农村商业银行股份有限公司官元支行 |
| Shaanxi Langao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 402801602253 | 陕西岚皋农村商业银行股份有限公司城关支行 |
| Shaanxi Langao Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402801602245 | 陕西岚皋农村商业银行股份有限公司 |
| Shaanxi Langao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Square Branch | 402801602500 | 陕西岚皋农村商业银行股份有限公司广场分理处 |
| Shaanxi Hanyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 402801201169 | 陕西汉阴农村商业银行股份有限公司城关分理处 |
| Shaanxi Langao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linhe Branch | 402801602270 | 陕西岚皋农村商业银行股份有限公司蔺河支行 |
| Shaanxi Langao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengxi Branch | 402801602518 | 陕西岚皋农村商业银行股份有限公司横溪分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.