CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8017Mã khu vực
0255Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Pingli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402801702553陕西平利农村商业银行股份有限公司城关支行
Taishanmiao Branch of Shaanxi Ningshan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402801401937陕西宁陕农村商业银行股份有限公司太山庙支行
Shaanxi Pingli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changsha Branch402801702607陕西平利农村商业银行股份有限公司长沙铺分理处
Shaanxi Pingli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch402801702588陕西平利农村商业银行股份有限公司城郊支行
Zuolong Branch of Shaanxi Langao Rural Commercial Bank Co., Ltd.402801602261陕西岚皋农村商业银行股份有限公司佐龙支行
Shaanxi Pingli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch402801702545陕西平利农村商业银行股份有限公司城南分理处
Shaanxi Langao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanmen Branch402801602495陕西岚皋农村商业银行股份有限公司堰门支行
Shaanxi Pingli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dagui Branch402801702682陕西平利农村商业银行股份有限公司大贵支行
Shaanxi Pingli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangfo Branch402801702720陕西平利农村商业银行股份有限公司广佛支行
Shaanxi Pingli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laoxianjie Branch402801703706陕西平利农村商业银行股份有限公司老县街分理处
Hiển thị 25911–25920 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.