CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8013Mã khu vực
0144Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Shiquan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402801301444陕西石泉农村商业银行股份有限公司
Shaanxi Shiquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402801301477陕西石泉农村商业银行股份有限公司城关支行
Shaanxi Shiquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch402801301493陕西石泉农村商业银行股份有限公司城中支行
Shaanxi Shiquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch402801301653陕西石泉农村商业银行股份有限公司城郊支行
Shaanxi Shiquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chihe Branch402801301524陕西石泉农村商业银行股份有限公司池河支行
Shaanxi Shiquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daqiao Road Branch402801301661陕西石泉农村商业银行股份有限公司大桥路支行
Shaanxi Shiquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chihezhong Street Branch402801301532陕西石泉农村商业银行股份有限公司池河中街分理处
Shaanxi Shiquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangnan Branch402801301696陕西石泉农村商业银行股份有限公司江南支行
Shaanxi Shiquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinyuan Branch402801301469陕西石泉农村商业银行股份有限公司金元支行
Shaanxi Shiquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianghe Branch402801301629陕西石泉农村商业银行股份有限公司两河支行
Hiển thị 25931–25940 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.