CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8016Mã khu vực
0239Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Langao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaojiaba Branch402801602399陕西岚皋农村商业银行股份有限公司肖家坝分理处
Shaanxi Pingli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luohe Branch402801702703陕西平利农村商业银行股份有限公司洛河支行
Shaanxi Langao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yihe Branch402801602288陕西岚皋农村商业银行股份有限公司溢河分理处
Shaanxi Pingli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laoxian Branch402801702666陕西平利农村商业银行股份有限公司老县支行
Shaanxi Pingli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanyang Branch402801702699陕西平利农村商业银行股份有限公司三阳支行
Shaanxi Pingli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songya Branch402801702787陕西平利农村商业银行股份有限公司松鸦分理处
Shaanxi Pingli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinglong Branch402801702640陕西平利农村商业银行股份有限公司兴隆支行
Shaanxi Pingli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihe Branch402801702658陕西平利农村商业银行股份有限公司西河支行
Shaanxi Pingli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhengyang Branch402801702762陕西平利农村商业银行股份有限公司正阳支行
Shaanxi Shiquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch402801301485陕西石泉农村商业银行股份有限公司城东分理处
Hiển thị 25921–25930 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.