CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8014Mã khu vực
0176Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Ningshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Crown Branch | 402801401769 | 陕西宁陕农村商业银行股份有限公司皇冠支行 |
| Shaanxi Ningshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meizi Branch | 402801401777 | 陕西宁陕农村商业银行股份有限公司梅子支行 |
| Shaanxi Ningshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longwang Branch | 402801401816 | 陕西宁陕农村商业银行股份有限公司龙王支行 |
| Shaanxi Ningshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangkou Branch | 402801401752 | 陕西宁陕农村商业银行股份有限公司江口支行 |
| Shaanxi Pingli Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402801702529 | 陕西平利农村商业银行股份有限公司 |
| Shaanxi Pingli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baxian Branch | 402801702754 | 陕西平利农村商业银行股份有限公司八仙支行 |
| Shaanxi Ningshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Simudi Branch | 402801401808 | 陕西宁陕农村商业银行股份有限公司四亩地支行 |
| Shaanxi Pingli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chang'an Branch | 402801702623 | 陕西平利农村商业银行股份有限公司长安支行 |
| Shaanxi Ningshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongchewan Branch | 402801401785 | 陕西宁陕农村商业银行股份有限公司筒车湾支行 |
| Shaanxi Pingli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 402801702570 | 陕西平利农村商业银行股份有限公司城东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.