CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8013Mã khu vực
0158Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Shiquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihe Branch402801301581陕西石泉农村商业银行股份有限公司喜河支行
Shaanxi Xunyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402801902957陕西旬阳农村商业银行股份有限公司城关支行
Shaanxi Xunyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bailiu Branch402801903099陕西旬阳农村商业银行股份有限公司白柳支行
Shaanxi Xunyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chiyan Branch402801903154陕西旬阳农村商业银行股份有限公司赤岩支行
Shaanxi Xunyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongguan Branch402801903306陕西旬阳农村商业银行股份有限公司公馆支行
Gouyuan Branch of Shaanxi Xunyang Rural Commercial Bank Co., Ltd.402801902981陕西旬阳农村商业银行股份有限公司构元支行
Shaanxi Xunyang Rural Commercial Bank Co., Ltd.402801902949陕西旬阳农村商业银行股份有限公司
Shaanxi Xunyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guankou Branch402801902990陕西旬阳农村商业银行股份有限公司关口支行
Shaanxi Xunyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guihua Branch402801903371陕西旬阳农村商业银行股份有限公司桂花支行
Shaanxi Xunyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongkou Branch402801903710陕西旬阳农村商业银行股份有限公司洞口支行
Hiển thị 25951–25960 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.