CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8019Mã khu vực
0312Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Xunyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shenhe Branch402801903120陕西旬阳农村商业银行股份有限公司神河支行
Shaanxi Xunyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shimen Branch402801903138陕西旬阳农村商业银行股份有限公司石门支行
Shaanxi Xunyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lvhe Branch402801903103陕西旬阳农村商业银行股份有限公司吕河支行
Shaanxi Xunyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuanghe Branch402801903023陕西旬阳农村商业银行股份有限公司双河支行
Shaanxi Xunyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuhekou Branch402801903259陕西旬阳农村商业银行股份有限公司蜀河口支行
Shaanxi Xunyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongmu Branch402801903314陕西旬阳农村商业银行股份有限公司桐木支行
Shaanxi Xunyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuwang Branch402801903234陕西旬阳农村商业银行股份有限公司武王支行
Shaanxi Xunyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuhe Branch402801903007陕西旬阳农村商业银行股份有限公司蜀河支行
Shaanxi Xunyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongqianguan Branch402801903402陕西旬阳农村商业银行股份有限公司铜钱关支行
Shaanxi Xunyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaohe Branch402801903058陕西旬阳农村商业银行股份有限公司小河支行
Hiển thị 25971–25980 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.