CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8019Mã khu vực
0306Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Xunyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaowan Branch402801903066陕西旬阳农村商业银行股份有限公司赵湾支行
Shaanxi Xunyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaohebei Branch402801903195陕西旬阳农村商业银行股份有限公司小河北支行
Shaanxi Xunyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xicha Branch402801903291陕西旬阳农村商业银行股份有限公司西岔支行
Shaanxi Xunyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dangjiaba Branch402801903355陕西旬阳农村商业银行股份有限公司党家坝支行
Shaanxi Zhenping Rural Commercial Bank Co., Ltd.402801802799陕西镇坪农村商业银行股份有限公司
Shaanxi Zhenping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Station Branch402801802895陕西镇坪农村商业银行股份有限公司车站分理处
Shaanxi Zhenping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402801802846陕西镇坪农村商业银行股份有限公司城关支行
Shaanxi Zhenping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Niutoudian Branch402801802854陕西镇坪农村商业银行股份有限公司牛头店支行
Shaanxi Zhenping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuping Branch402801802820陕西镇坪农村商业银行股份有限公司曙坪支行
Shaanxi Zhenping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongbao Branch402801802803陕西镇坪农村商业银行股份有限公司钟宝支行
Hiển thị 25981–25990 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.