CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8019Mã khu vực
0297Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Xunyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zongxi Branch402801902973陕西旬阳农村商业银行股份有限公司棕溪支行
Shaanxi Ziyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaotan Branch402801502175陕西紫阳农村商业银行股份有限公司高滩支行
Shaanxi Ziyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hanwang Branch402801502054陕西紫阳农村商业银行股份有限公司汉王支行
Shaanxi Ziyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangu Branch402801502020陕西紫阳农村商业银行股份有限公司焕古分理处
Shaanxi Ziyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haoping Branch402801502038陕西紫阳农村商业银行股份有限公司蒿坪支行
Shaanxi Xunyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenxun Road Branch402801903162陕西旬阳农村商业银行股份有限公司镇旬路支行
Shaanxi Ziyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huishui Branch402801502118陕西紫阳农村商业银行股份有限公司洄水支行
Shaanxi Ziyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongchun Branch402801502079陕西紫阳农村商业银行股份有限公司红椿支行
Shaanxi Ziyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maliu Branch402801502222陕西紫阳农村商业银行股份有限公司麻柳支行
Shaanxi Ziyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Raoxi Branch402801502191陕西紫阳农村商业银行股份有限公司绕溪分理处
Hiển thị 26001–26010 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.