CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8015Mã khu vực
0204Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Ziyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuang'an Branch402801502046陕西紫阳农村商业银行股份有限公司双安分理处
Shaanxi Ziyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maoba Branch402801502206陕西紫阳农村商业银行股份有限公司毛坝支行
Shaanxi Ziyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jieling Branch402801502126陕西紫阳农村商业银行股份有限公司界岭支行
Shaanxi Ziyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huixianqiao Branch402801501969陕西紫阳农村商业银行股份有限公司会仙桥分理处
Shaanxi Ziyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renhezui Branch402801501985陕西紫阳农村商业银行股份有限公司任河咀分理处
Shaanxi Ziyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Watiao Branch402801502239陕西紫阳农村商业银行股份有限公司瓦庙分理处
Shaanxi Ziyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangqiao Branch402801502134陕西紫阳农村商业银行股份有限公司双桥支行
Shaanxi Ziyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch402801501993陕西紫阳农村商业银行股份有限公司向阳支行
Shaanxi Ziyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiguan Branch402801501977陕西紫阳农村商业银行股份有限公司西关分理处
Baoji Chencang District Rural Credit Cooperative Union402793000739宝鸡市陈仓区农村信用合作联社
Hiển thị 26011–26020 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.