CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8018Mã khu vực
0286Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Zhenping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zengjia Branch402801802862陕西镇坪农村商业银行股份有限公司曾家支行
Shaanxi Ziyang Rural Commercial Bank Co., Ltd.402801501944陕西紫阳农村商业银行股份有限公司
Shaanxi Ziyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caojiaba Branch402801502255陕西紫阳农村商业银行股份有限公司曹家坝分理处
Shaanxi Ziyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402801501952陕西紫阳农村商业银行股份有限公司城关支行
Shaanxi Xunyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch402801902965陕西旬阳农村商业银行股份有限公司新城支行
Shaanxi Ziyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoqiao Branch402801502159陕西紫阳农村商业银行股份有限公司高桥支行
Shaanxi Ziyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongmu Branch402801502087陕西紫阳农村商业银行股份有限公司东木分理处
Shaanxi Xunyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianhe Branch402801903015陕西旬阳农村商业银行股份有限公司仙河支行
Shaanxi Ziyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghe Branch402801502095陕西紫阳农村商业银行股份有限公司洞河支行
Shaanxi Xunyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganxi Branch402801903082陕西旬阳农村商业银行股份有限公司甘溪支行
Hiển thị 25991–26000 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.