CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8010Mã khu vực
0076Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zaoyang Branch402801000761安康农村商业银行股份有限公司早阳支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangling Branch402801000946安康农村商业银行股份有限公司张岭支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongxin Street Branch402801000405安康农村商业银行股份有限公司中心街支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinghu Branch402801000227安康农村商业银行股份有限公司瀛湖支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunxi Branch402801000489安康农村商业银行股份有限公司运溪支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangtan Branch402801000034安康农村商业银行股份有限公司张滩支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongyuan Branch402801000882安康农村商业银行股份有限公司中原支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongyi Branch402801000665安康农村商业银行股份有限公司忠义支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanba Branch402801000911安康农村商业银行股份有限公司谭坝支行
Ankang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zijing Branch402801000823安康农村商业银行股份有限公司紫荆支行
Hiển thị 25821–25830 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.