CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7934Mã khu vực
0181Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fufeng County Rural Credit Cooperative Union Taibai Credit Union | 402793401817 | 扶风县农村信用合作联社太白信用社 |
| Fufeng County Rural Credit Cooperative Union Wujing Credit Union | 402793401743 | 扶风县农村信用合作联社午井信用社 |
| Fufeng County Rural Credit Cooperative Union Shangsong Credit Union | 402793401751 | 扶风县农村信用合作联社上宋信用社 |
| Fufeng County Rural Credit Cooperative Union Tiandu Credit Union | 402793401850 | 扶风县农村信用合作联社天度信用社 |
| Fufeng County Rural Credit Cooperative Union Xindian Credit Union | 402793401735 | 扶风县农村信用合作联社新店信用社 |
| Fufeng County Rural Credit Cooperative Xizhakou Branch | 402793401786 | 扶风县农村信用合作联社西闸口分社 |
| Qishan County Rural Credit Cooperative Union | 402793301409 | 岐山县农村信用合作联社 |
| Qishan County Rural Credit Cooperative Union Anle Credit Union | 402793301652 | 岐山县农村信用合作联社安乐信用社 |
| Fufeng County Rural Credit Cooperative Union Xinglin Credit Union | 402793401825 | 扶风县农村信用合作联社杏林信用社 |
| Qishan County Rural Credit Cooperative Union Beiguo Credit Union | 402793301441 | 岐山县农村信用合作联社北郭信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.