CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7941Mã khu vực
0290Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Taibai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingge Branch402794102900陕西太白农村商业银行股份有限公司鹦鸽支行
Taibai River Branch of Shaanxi Taibai Rural Commercial Bank Co., Ltd.402794102967陕西太白农村商业银行股份有限公司太白河支行
Shaanxi Taibai Rural Commercial Bank Co., Ltd.402794102887陕西太白农村商业银行股份有限公司
Shaanxi Taibai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beidajie Branch402794102959陕西太白农村商业银行股份有限公司北大街分理处
Shaanxi Dingbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changcheng South Street Branch402806602062陕西定边农村商业银行股份有限公司长城南街支行
Shaanxi Dingbian Rural Commercial Bank Co., Ltd.402806600361陕西定边农村商业银行股份有限公司
Shaanxi Dingbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch402806601792陕西定边农村商业银行股份有限公司城区支行
Shaanxi Dingbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402806601750陕西定边农村商业银行股份有限公司城关支行
Shaanxi Dingbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fanxue Branch402806602038陕西定边农村商业银行股份有限公司樊学分理处
Shaanxi Dingbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengdikeng Branch402806601889陕西定边农村商业银行股份有限公司冯地坑支行
Hiển thị 26271–26280 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.