CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7941Mã khu vực
0289Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Taibai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch402794102895陕西太白农村商业银行股份有限公司城区支行
Shaanxi Qianyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoya Branch402793702514陕西千阳农村商业银行股份有限公司高崖支行
Shaanxi Qianyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shigou Branch402793702426陕西千阳农村商业银行股份有限公司柿沟支行
Shaanxi Taibai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongda Street Branch402794102942陕西太白农村商业银行股份有限公司东大街分理处
Shaanxi Taibai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jutou Branch402794102934陕西太白农村商业银行股份有限公司咀头支行
Shaanxi Qianyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baoping Road Branch402793703003陕西千阳农村商业银行股份有限公司宝平路支行
Shaanxi Taibai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingkou Branch402794102926陕西太白农村商业银行股份有限公司靖口支行
Shaanxi Qianyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanguan Road Branch402793702400陕西千阳农村商业银行股份有限公司南关路支行
Shaanxi Taibai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taochuan Branch402794102918陕西太白农村商业银行股份有限公司桃川支行
Shaanxi Taibai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangjiaqu Branch402794102975陕西太白农村商业银行股份有限公司王家堎支行
Hiển thị 26261–26270 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.