CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7935Mã khu vực
0198Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Meixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinqu Branch402793501980陕西眉县农村商业银行股份有限公司金渠支行
Shaanxi Meixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fifth Village Branch402793502056陕西眉县农村商业银行股份有限公司第五村支行
Shaanxi Meixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qizhen Branch402793502013陕西眉县农村商业银行股份有限公司齐镇支行
Shaanxi Meixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaofayi Branch402793501971陕西眉县农村商业银行股份有限公司小法仪支行
Shaanxi Meixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shoushan Branch402793503049陕西眉县农村商业银行股份有限公司首善支行
Qinghua Branch of Shaanxi Meixian Rural Commercial Bank Co., Ltd.402793501939陕西眉县农村商业银行股份有限公司青化支行
Shaanxi Meixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingtou Branch402793502005陕西眉县农村商业银行股份有限公司营头支行
Shaanxi Meixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangyu Branch402793501963陕西眉县农村商业银行股份有限公司汤峪支行
Shaanxi Qianyang Rural Commercial Bank Co., Ltd.402793702362陕西千阳农村商业银行股份有限公司
Shaanxi Meixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiguan Branch402793503032陕西眉县农村商业银行股份有限公司西关支行
Hiển thị 26241–26250 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.